3.520 hạt/m³ tại ngưỡng ≥0,5 µm là giới hạn của ISO 5, cấp sạch thường gắn với tên Class 100. Đằng sau tên cấp sạch CLEANBOOTH là dữ liệu về kích thước hạt, nồng độ trong không khí và điều kiện đo tại vùng sản xuất.
Tên Class 100–100.000 biểu thị điều gì?
Cách gọi Class 100, Class 1.000, Class 10.000 và Class 100.000 bắt nguồn từ hệ phân loại phòng sạch theo số hạt trong một foot khối không khí (ft³). Class 100, chẳng hạn, biểu thị giới hạn khoảng 100 hạt từ 0,5 µm trở lên trên mỗi ft³.
ISO 14644-1 sử dụng đơn vị hạt/m³ và quy định giới hạn theo ngưỡng kích thước hạt. Các tên Class truyền thống lần lượt gần tương đương ISO 5, ISO 6, ISO 7 và ISO 8. Trong tài liệu thiết kế, cấp ISO đi cùng kích thước hạt được đánh giá để xác định yêu cầu độ sạch cụ thể.

Các ngưỡng hạt thể hiện mức sạch
Với cùng ngưỡng ≥0,5 µm, giới hạn nồng độ của ISO 6 cao gấp mười lần ISO 5. Khoảng cách tương tự xuất hiện giữa ISO 6, ISO 7 và ISO 8.
| Tên Class | Cấp ISO gần tương đương | Hạt ≥0,5 µm/m³ | Hạt ≥1,0 µm/m³ |
|---|---|---|---|
| Class 100 | ISO 5 | 3.520 | 832 |
| Class 1.000 | ISO 6 | 35.200 | 8.320 |
| Class 10.000 | ISO 7 | 352.000 | 83.200 |
| Class 100.000 | ISO 8 | 3.520.000 | 832.000 |
Các giá trị là giới hạn nồng độ hạt tối đa theo ISO 14644-1:2015. Mỗi cột thể hiện số hạt có kích thước bằng hoặc lớn hơn ngưỡng, tính trên một mét khối không khí.
Cách đọc kết quả máy đếm hạt
Máy đếm hạt không khí lấy mẫu theo thể tích xác định và báo số hạt tại từng kênh. Kênh ≥0,5 µm bao gồm các hạt bằng hoặc lớn hơn 0,5 µm; kênh ≥1,0 µm là một phần của tập hạt đó. Mỗi kênh được đối chiếu với giới hạn tương ứng trong bảng phân loại.
Khi thiết bị hiển thị số đếm theo thể tích lấy mẫu, kết quả được quy đổi sang hạt/m³. Ví dụ giả định: 80 hạt trong mẫu 20 L tại kênh ≥0,5 µm tương ứng 4.000 hạt/m³. Giá trị vượt giới hạn ISO 5 và nằm dưới mức ISO 6 ở ngưỡng này. Kết quả phân loại được xác định từ toàn bộ phép đo hợp lệ theo kế hoạch lấy mẫu.
Điều kiện lấy mẫu làm thay đổi kết quả
Cùng một CLEANBOOTH, số hạt có thể khác nhau ở trạng thái as-built, at-rest và operational. Khi người vận hành di chuyển, vật tư được đưa vào và máy móc hoạt động, nguồn phát sinh hạt cùng trường khí trong khoang thay đổi.
Hồ sơ đo ghi rõ trạng thái, vị trí lấy mẫu, kích thước hạt và nồng độ tại từng điểm. Các vị trí được bố trí theo diện tích vùng sạch và phương pháp phân loại. Với công đoạn sản xuất có người thao tác, đo ở trạng thái operational cung cấp dữ liệu gắn trực tiếp với điều kiện sử dụng.
Từ nồng độ hạt đến hiệu quả hệ thống
Nồng độ hạt trong CLEANBOOTH phản ánh sự phối hợp giữa FFU, bộ lọc HEPA/ULPA, phân phối dòng khí, vách bao che và hoạt động sản xuất. Vị trí có nồng độ tăng cao có thể được đối chiếu với hướng gió, vật cản, luồng vật tư và trạng thái bộ lọc.
Dữ liệu đếm hạt hỗ trợ nghiệm thu, theo dõi biến động và điều chỉnh vận hành. Nhờ vậy, cấp sạch thể hiện bằng kết quả đo tại vùng thao tác, gắn trực tiếp với chất lượng môi trường làm việc.
Giải pháp CLEANBOOTH tại Vietnam Cleanroom
Tại Vietnam Cleanroom, chúng tôi cung cấp CLEANBOOTH Class 100, Class 1.000, Class 10.000 và Class 100.000 với kích thước, số lượng FFU theo yêu cầu dự án. Hệ thống có cấu hình HEPA H13/H14, sử dụng rèm PVC hoặc kính cường lực làm vách bao che.
Chúng tôi tư vấn lựa chọn cấp sạch mục tiêu, bố trí FFU và tổ chức vùng thao tác dựa trên yêu cầu kiểm soát hạt của từng công đoạn sản xuất.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Class 100 gần tương đương cấp sạch ISO nào?
ISO 5, khi đối chiếu giới hạn nồng độ hạt ≥0,5 µm.
2. ISO 7 cho phép tối đa bao nhiêu hạt ≥0,5 µm?
352.000 hạt/m³ theo ISO 14644-1:2015.
3. Kênh ≥0,5 µm có bao gồm hạt ≥1,0 µm?
Có. Các kênh đếm hạt theo ngưỡng kích thước tích lũy.
4. Vì sao cùng CLEANBOOTH có số đo khác nhau?
Nguồn phát hạt, vị trí lấy mẫu và trạng thái vận hành tạo khác biệt.
5. Căn cứ nào xác nhận cấp sạch CLEANBOOTH?
Kết quả đo hạt hợp lệ tại các vị trí và trạng thái quy định.