Lưu lượng thực: lượng khí được cấp

Lưu lượng FFU (m³/h) cho biết thể tích không khí đi qua cụm quạt lọc trong một giờ. Thông số này xác định lượng khí đã lọc cấp vào CLEANBOOTH và khả năng đưa hạt ra khỏi vùng thao tác.

Lưu lượng công bố gắn với điều kiện thử xác định. Khi lắp đặt, trở lực bộ lọc và chế độ quạt quyết định giá trị thực tế. Với hệ thống nhiều FFU, tổng lượng khí cấp được xác định từ lưu lượng hoạt động của từng mô-đun.

Vận tốc khí tại mặt lọc và bàn thao tác

Vận tốc mặt lọc (m/s) mô tả tốc độ trung bình của dòng khí ở mặt cấp. Với diện tích cấp khí hữu hiệu xác định, lưu lượng và vận tốc trung bình liên hệ theo công thức Q = v × A sau khi thống nhất đơn vị.

Từ trần đến sản phẩm, dòng khí chịu tác động của chiều cao khoang, bàn máy và vật cản. Phân bố vận tốc tại vùng thao tác thể hiện mức độ đồng đều của dòng khí thực tế. Đo tại nhiều vị trí cho biết nơi khí cấp ổn định và khu vực dễ hình thành vùng xoáy.

Áp suất tĩnh và điểm làm việc của quạt

Khả năng tạo áp của quạt liên quan đến việc duy trì lưu lượng trước trở lực bộ lọc và đường khí. Giao điểm giữa đường đặc tính quạt và đường trở lực hệ thống xác lập điểm làm việc, tương ứng với một cặp lưu lượng – áp suất.

Khi HEPA tích bụi, chênh áp qua lọc tăng ở cùng lưu lượng. Quạt chạy tốc độ cố định có thể giảm lượng khí cấp; hệ điều khiển phù hợp có thể điều chỉnh tốc độ để bù trong giới hạn thiết kế. Áp suất tại FFU và chênh áp giữa CLEANBOOTH với nhà xưởng là hai thông số khác nhau.

Hiệu suất lọc và độ kín của cụm FFU

HEPA H13/H14 hoặc ULPA xác định khả năng giữ hạt theo phương pháp đánh giá của từng cấp lọc. Đây là thành phần trực tiếp chi phối nồng độ hạt trong luồng khí sau lọc.

Gioăng làm kín, bề mặt ép lọc và mối ghép FFU với trần tạo đường khí đi qua vật liệu lọc. Lựa chọn cấp lọc đồng thời xét đến trở lực ban đầu và mức tăng chênh áp khi tích bụi, để bộ lọc phối hợp phù hợp với đặc tính quạt.

Số lượng mô-đun, điều khiển và năng lượng

Kích thước mặt cấp, số FFU và tỷ lệ bao phủ trần định hình phân bố khí trên diện tích CLEANBOOTH. Vị trí bàn máy, độ cao thao tác và yêu cầu cấp sạch quyết định phương án bố trí các mô-đun.

Điều khiển tốc độ quạt hỗ trợ điều chỉnh lưu lượng; chức năng giữ lưu lượng theo tín hiệu phản hồi phụ thuộc cấu hình điều khiển. Công suất điện, độ ồn và độ rung được xem xét cùng điều kiện sản xuất, đặc biệt tại khu vực đo kiểm chính xác.

Đo hiệu năng ở vùng làm việc

Lưu lượng và vận tốc khí được đo để đánh giá khả năng cấp; quan sát hướng dòng khí giúp nhận diện tương tác với vật cản. Nồng độ hạt tại các điểm lấy mẫu xác định mức sạch thực tế.

Khi máy móc và nhân sự hoạt động, kết quả đo trạng thái operational thể hiện điều kiện không khí tại khu vực sản phẩm. Dữ liệu này kết nối thông số FFU với hiệu quả CLEANBOOTH sau lắp đặt.

Giải pháp CLEANBOOTH tại Vietnam Cleanroom

Tại Vietnam Cleanroom, chúng tôi cung cấp các dòng CLEANBOOTH Class 100, Class 1.000, Class 10.000 và Class 100.000, với cấu hình được thiết kế theo yêu cầu của từng khu vực sản xuất. Hệ thống sử dụng FFU kết hợp bộ lọc HEPA, trong đó hai kích thước FFU phổ biến là 575 × 575 mm và 1175 × 575 mm, có lưu lượng danh định lần lượt 550 m³/h và 1080 m³/h.

Dựa trên diện tích khoang, vị trí thiết bị và cấp sạch mục tiêu, chúng tôi tư vấn số lượng FFU, lựa chọn cấp lọc và phương án bố trí trên trần. Các thành phần được phối hợp nhằm phân phối dòng khí sạch phù hợp với vùng thao tác, đáp ứng điều kiện vận hành thực tế của nhà xưởng.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Lưu lượng FFU liên quan thế nào đến cấp sạch?

Lưu lượng xác định lượng khí lọc cấp vào khoang; hiệu quả còn phụ thuộc phân bố khí và tải hạt.

2. Vận tốc 0,45 m/s được đo tại đâu?

Giá trị VCR công bố mô tả vận tốc trung bình tại mặt cấp FFU.

3. Áp suất tĩnh FFU dùng để đánh giá gì?

Khả năng thắng trở lực hệ thống và duy trì lưu lượng tại điểm làm việc.

4. Tăng tốc quạt có bù được bộ lọc tích bụi?

Có thể trong giới hạn của quạt và hệ điều khiển.

5. Thông số nào xác nhận cấp sạch CLEANBOOTH?

Nồng độ hạt được đo tại các vị trí và trạng thái quy định.