Khung chịu lực và mặt trần

Khung kết cấu định hình khoang, giữ vách và chịu tải FFU cùng thiết bị trần. Nhôm định hình hoặc inox được lựa chọn theo kích thước, tải trọng và điều kiện vệ sinh. Các điểm liên kết duy trì độ ổn định khi sử dụng.

Hệ trần phân chia vị trí lắp FFU, đèn và tấm che. Khoảng phía trên dành cho bảo trì quạt và bộ lọc. Chân tăng chỉnh hỗ trợ cân bằng; bánh xe có khóa phục vụ cấu hình di động.

Vách và cửa xác lập ranh giới

Softwall CLEANBOOTH dùng rèm PVC, có thể chọn loại chống tĩnh điện theo yêu cầu sản xuất. Rèm tạo ranh giới mềm và lối ra vào linh hoạt. Chiều dài rèm cùng khe hở chân vách tham gia định hình đường thoát khí.

Hardwall CLEANBOOTH sử dụng kính cường lực hoặc vật liệu vách cứng, kết hợp cửa và vị trí chuyển vật tư. Mối ghép, cửa và khoảng hở phối hợp với hướng dòng khí để tách vùng thao tác khỏi nhà xưởng.

FFU, HEPA và cụm cấp khí sạch

FFU (Fan Filter Unit) gồm vỏ, quạt, động cơ và bộ lọc. Quạt hút không khí vào thiết bị, đẩy qua bộ lọc HEPA hoặc ULPA rồi cấp xuống khoang. Lọc sơ bộ có thể được tích hợp để giữ bụi lớn trước tầng lọc hiệu suất cao.

Số lượng và vị trí FFU phụ thuộc diện tích thao tác, cấp sạch mục tiêu và vật cản. Lưu lượng khí và phân bố vận tốc tại độ cao làm việc thể hiện khả năng cấp khí của hệ thống.

Không khí rời vùng thao tác bằng đường nào?

Sau khi đi qua vùng làm việc, khí mang hạt thoát qua khe chân vách hoặc đường hồi riêng. Khoang vách mềm có thể sử dụng khoảng hở dưới rèm; khoang vách cứng có thể bố trí cửa gió hồi theo thiết kế.

Khí thoát ra có thể được FFU hút lọc tuần hoàn. Chu trình cấp khí – vùng thao tác – đường thoát duy trì dòng vận chuyển hạt ra khỏi nơi xử lý sản phẩm.

Điện, chiếu sáng và điều khiển

Hệ thống điện cấp nguồn cho FFU, đèn và thiết bị phụ trợ, gồm dây dẫn, công tắc cùng bộ phận bảo vệ phù hợp. Đèn phòng sạch cung cấp độ rọi cho thao tác, có bề mặt thuận tiện vệ sinh.

Bộ điều khiển FFU hỗ trợ bật tắt, điều chỉnh tốc độ và quản lý các mô-đun theo cấu hình. Cảm biến, đồng hồ chênh áp và cảnh báo là các tùy chọn giám sát.

Phụ kiện phục vụ từng công đoạn

Pass Box tạo điểm chuyển vật tư qua ranh giới; Air Shower hỗ trợ thổi bụi trước khi vào khu vực sạch theo phương án thiết kế. Thảm dính bụi, bàn thao tác, sàn riêng hoặc giải pháp chống tĩnh điện được lựa chọn theo đặc tính sản phẩm.

Các hạng mục này phục vụ luồng người, luồng hàng và kiểm soát hạt. Phân biệt cấu hình cơ bản với phụ kiện tùy chọn giúp tổ chức lắp đặt và bảo trì rõ ràng.

Một cấu hình vận hành đồng bộ

Khi lắp đặt hoàn chỉnh, FFU, bộ lọc, vách, cửa và đường thoát khí tạo thành chu trình xử lý không khí. Nghiệm thu kiểm tra lưu lượng, hướng dòng khí, trạng thái lọc và nồng độ hạt tại điều kiện xác định. Kết quả phản ánh hiệu quả phối hợp giữa các bộ phận.

Giải pháp CLEANBOOTH tại Vietnam Cleanroom

Tại Vietnam Cleanroom, chúng tôi cung cấp CLEANBOOTH Class 100, Class 1.000, Class 10.000 và Class 100.000 theo cấp sạch mục tiêu. Kích thước và số lượng FFU được cấu hình theo dự án, kết hợp bộ lọc HEPA H13/H14, rèm PVC hoặc kính cường lực.

Chúng tôi tư vấn lựa chọn kết cấu khoang, bố trí FFU và phụ kiện như Pass Box, Air Shower, đồng hồ chênh áp theo đặc điểm dây chuyền, phù hợp từng vị trí sản xuất.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Một CLEANBOOTH sử dụng bao nhiêu FFU?

Số lượng dựa vào diện tích cấp khí, bố trí thiết bị và mục tiêu độ sạch.

2. Lọc sơ bộ có phải thành phần bắt buộc?

Lọc sơ bộ tùy cấu hình FFU và tải bụi của không khí đầu vào.

3. CLEANBOOTH có bắt buộc lắp ống hồi khí?

Đường thoát có thể là khe vách hoặc hệ hồi khí riêng theo thiết kế.

4. Bánh xe có xuất hiện trên mọi CLEANBOOTH?

Bánh xe là lựa chọn cho kết cấu cần dịch chuyển và có khóa cố định.

5. Nghiệm thu CLEANBOOTH đánh giá những gì?

Kiểm tra thiết bị, hướng khí, lưu lượng và nồng độ hạt theo yêu cầu dự án.