Điều kiện sử dụng quyết định vật liệu

Khung CLEANBOOTH nâng đỡ trần, FFU, đèn và vách bao che. Bề mặt cột, thanh ngang, chân đỡ tiếp xúc với bụi, hơi ẩm, hóa chất làm sạch và va chạm khi vận chuyển vật tư.

Môi trường khô ưu tiên khả năng lắp ghép, điều chỉnh. Khu vực lau rửa thường xuyên đòi hỏi bề mặt chống ăn mòn, ít khe giữ cặn. Độ bền mối nối và lớp hoàn thiện quyết định khả năng duy trì vệ sinh của kết cấu.

Nhôm định hình: nhẹ, dễ thay đổi cấu hình

Nhôm định hình có khối lượng thấp, thuận tiện lắp ghép mô-đun và điều chỉnh kích thước khoang. Hệ rãnh liên kết cho phép lắp rèm PVC, gá phụ kiện hoặc mở rộng trần với ít công đoạn gia công lại.

Trong nhà xưởng điện tử, trạm kiểm tra và nghiên cứu mẫu, nhôm anod hóa phù hợp khi môi trường tương đối khô. Lớp anod bảo vệ bề mặt; rãnh hở, đầu thanh và khe nối có thể dùng nắp che để giảm vị trí tích bụi. Hóa chất acid hoặc kiềm mạnh có thể làm suy giảm lớp anod, do đó dung dịch vệ sinh được lựa chọn theo khả năng tương thích vật liệu.

Inox: ưu thế tại nơi lau rửa thường xuyên

Inox 304 phù hợp với nhiều môi trường ẩm hoặc có tần suất vệ sinh cao. Khung có thể sử dụng ống hộp với mối hàn mài nhẵn, giảm các góc và khe tích tụ bụi trên bề mặt tiếp xúc.

Tại môi trường có chloride, inox 316/316L thường chống ăn mòn rỗ tốt hơn 304. Mác inox được lựa chọn theo nồng độ hóa chất, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Những vị trí nước đọng, khe kín hoặc mối hàn chưa xử lý vẫn có nguy cơ ăn mòn, kể cả với thép không gỉ.

Thép sơn: chú ý độ bền lớp phủ

Thép sơn tĩnh điện cho phép chế tạo khung theo tiết diện, kích thước thiết kế với chi phí vật liệu cạnh tranh. Lớp sơn bảo vệ thép nền và tạo bề mặt dễ lau khi còn nguyên vẹn.

Góc cạnh, chỗ bắt vít và vùng va chạm dễ trầy xước trong quá trình sử dụng. Khi thép nền lộ ra, tiếp xúc với hơi ẩm có thể gây gỉ và bong tróc lớp phủ. Độ bám dính của sơn, độ nhẵn bề mặt và chất lượng mối nối quyết định khả năng hạn chế nguồn hạt do vật liệu xuống cấp. Cấu hình này phù hợp hơn với môi trường ít ăn mòn, có quy trình kiểm tra bề mặt định kỳ.

Tải FFU và hình học khung

Tải trọng FFU, nhịp trần và kết cấu vách quyết định yêu cầu chịu lực. Độ võng, độ rung phụ thuộc tiết diện thanh, giằng, liên kết và phương án neo giữ, bên cạnh đặc tính cơ học của vật liệu.

CLEANBOOTH dùng bánh xe được tính tải tại từng chân và trạng thái khóa cố định. Với hệ lắp đặt cố định, khung duy trì hình học của trần và vị trí FFU, hỗ trợ độ kín của các mối ghép. Thiết kế chịu lực được xác lập theo số lượng thiết bị và kích thước thực tế.

Chi phí sử dụng gắn với khả năng vệ sinh

Vật liệu khung phù hợp có bề mặt nhẵn, dễ làm sạch và ít phát sinh hạt trong suốt vòng đời. Việc lựa chọn liên quan đến khả năng chịu ma sát, ăn mòn, hóa chất vệ sinh và sửa chữa bề mặt.

Khung nhôm thuận tiện mở rộng; inox phù hợp vệ sinh thường xuyên; thép sơn có lợi thế chi phí khi lớp phủ được bảo vệ. Tổng chi phí sở hữu được cân nhắc cùng thời gian vệ sinh, bảo trì và kế hoạch thay đổi dây chuyền.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Khung nhôm có phù hợp CLEANBOOTH Class 100?

Có thể khi cấu hình hệ thống và kết quả đo hạt đáp ứng cấp sạch mục tiêu.

2. Inox 316 khác inox 304 ở điểm nào?

Inox 316 thường chống ăn mòn rỗ do chloride tốt hơn 304.

3. Khung thép sơn có làm phát sinh hạt?

Lớp phủ trầy xước, bong tróc có thể trở thành nguồn hạt.

4. Nhôm anod hóa có chịu được mọi hóa chất vệ sinh?

Khả năng chịu hóa chất phụ thuộc loại dung dịch, nồng độ và thời gian tiếp xúc.

5. Khung nào thuận tiện để di chuyển CLEANBOOTH?

Nhôm định hình thường có lợi thế nhờ khối lượng nhẹ và kết cấu mô-đun.