Cấp sạch xác định yêu cầu đầu ra

Cấp sạch mục tiêu được xác định qua giới hạn nồng độ hạt ở kích thước hạt quan tâm và trạng thái đánh giá. Các tên Class 100, Class 1.000, Class 10.000 và Class 100.000 tương ứng với ISO 5–8 trong cách gọi phổ biến.

Hồ sơ thiết kế ghi nhận vùng cần bảo vệ, trạng thái at-rest hoặc operational, số người, thiết bị và nguồn phát hạt. Cấp sạch mô tả hiệu năng mong muốn; số lượng FFU và kết cấu bao che được lựa chọn để đạt hiệu năng đó.

Phương án dòng khí quyết định bố trí

Dòng khí đơn hướng phù hợp với sản phẩm cần đón không khí lọc theo hướng xác định. Các vùng khác có thể chọn dòng khí không đơn hướng, kiểm soát nồng độ hạt bằng cấp và pha loãng không khí.

Hướng khí được xem xét theo vị trí bàn, chiều cao máy, nguồn phát hạt và lối ra vào. Dòng cấp được tổ chức qua bề mặt nhạy cảm rồi hướng đến nơi thoát. Phương án này quyết định phạm vi cấp lọc và vị trí FFU trên trần.

Lưu lượng và số FFU được xác lập ra sao?

Với mô hình khí trộn, thể tích khoang và số lần trao đổi khí (ACH) có thể dùng để ước tính lưu lượng ban đầu. Với dòng khí đơn hướng, diện tích bảo vệ và vận tốc khí tại vùng thao tác trở thành thông số thiết kế quan trọng.

Số lượng FFU phụ thuộc tổng lưu lượng yêu cầu, lưu lượng thực của mỗi mô-đun và tỷ lệ bao phủ mặt cấp. HEPA/ULPA, tổn thất áp suất và khả năng quạt được xét đồng bộ. Số liệu lưu lượng catalogue phản ánh điều kiện công bố; khi lắp vào CLEANBOOTH, điểm vận hành và phân bố khí được kiểm tra lại.

Enclosure tạo ranh giới và đường thoát

Enclosure là kết cấu bao che gồm khung, trần, vách, cửa và vị trí chuyển vật tư. Nó xác định giới hạn vùng sạch và mức trao đổi khí với nhà xưởng.

Softwall sử dụng rèm PVC, thường có khe thoát ở chân vách; Hardwall sử dụng vách cứng, có thể bố trí mối nối và cửa hồi tại vị trí cố định. Mức độ kín của enclosure chi phối đường khí thoát. Khi thay đổi vách hoặc cửa, tiết diện thoát được đối chiếu với lưu lượng FFU để duy trì hướng khí mong muốn.

Kết hợp FFU và enclosure thành cấu hình

Diện tích cấp khí, số lượng FFU, khe thoát và cửa hồi được điều chỉnh qua lại trong thiết kế. Thêm FFU có thể đòi hỏi tăng khả năng thoát khí; thay rèm bằng vách cứng có thể làm thay đổi đường hồi.

Cấu hình còn được kiểm tra về gió nền nhà xưởng, tiếng ồn, điện năng, tải trọng khung và khả năng bảo trì lọc. Bản vẽ hoàn thiện thể hiện vị trí mô-đun, đường khí và các hạng mục bao che tương thích với thao tác sản xuất.

Đo kiểm xác nhận hiệu năng thực tế

Đếm hạt ở các vị trí quy định xác nhận cấp sạch đạt được. Đo vận tốc, quan sát hướng khí và kiểm tra độ kín lắp đặt bộ lọc khi áp dụng giúp đánh giá nguyên nhân sai lệch.

Báo cáo ghi rõ trạng thái as-built, at-rest hoặc operational. Hiệu suất bộ lọc riêng lẻ chưa thể thay thế kết quả đo của CLEANBOOTH đã lắp đặt, nơi tải hạt và sự giao thoa khí quyết định nồng độ hạt thực tế.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Từ cấp sạch có xác định được ngay số FFU?

Số lượng FFU còn phụ thuộc tải hạt, diện tích bảo vệ, hướng khí và lưu lượng thực tế.

2. Enclosure có cần kín hoàn toàn?

Độ kín tùy cấu hình; khí cấp cần đường thoát hoặc hồi phù hợp.

3. FFU dùng HEPA H14 có bảo đảm ISO 5?

Cấp sạch được xác nhận bằng số hạt đo tại vùng làm việc.

4. Softwall và Hardwall có thể dùng cùng FFU?

Có thể nếu đáp ứng tải trọng, điểm vận hành và đường khí.

5. Khi nào phải điều chỉnh cấu hình?

Khi thay đổi tải hạt, máy, cửa ra vào hoặc cấp sạch mục tiêu.